ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tuyến cáp treo" (1件)
tuyến cáp treo
日本語
フケーブルカー路線
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
マウソンケーブルカー路線はユニークな体験を提供するだろう。
類語検索結果 "tuyến cáp treo" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tuyến cáp treo" (1件)
Tuyến cáp treo Mẫu Sơn sẽ mang lại trải nghiệm độc đáo.
マウソンケーブルカー路線はユニークな体験を提供するだろう。
